Bộ thủ #169 / 214
門Môn
Số nét8 nét
Tổng chữ Kanji44 chữ
Tên gọi tiếng Nhật
もんもんがまえかどがまえ
Ghi chúChữ Hán giản thể: 门.
Chữ Kanji thuộc bộ 門
44 chữTiểu học 2(2 chữ)
Tiểu học 3(1 chữ)
Tiểu học 4(1 chữ)
Tiểu học 6(2 chữ)
THCS 1(1 chữ)
THCS 2(1 chữ)
THCS 3(2 chữ)
THPT(1 chữ)
Tên người(3 chữ)
Ngoài bảng(29 chữ)
Cựu tự(1 chữ)