Ngoài bảng
Số nét11 nét
Thuộc bộ thủ
Cấu trúc

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 掀

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+6380
Unicode Decimal25472
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille KantenjiN/A

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trungxiān
Phiên âm Hangul tiếng Hàn헌,흔
Phiên âm Hán Việthiên, hân
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

hiên, hân
Các ý nghĩa đầy đủraise; hoist

Cách đọc

Âm On Katakana

None

Chi tiết: キン(慣)、ケン(漢)、コン(呉)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: もちあ(げる)、あ(げる)、かか(げる)

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
Từ các bộ thủ