Bộ thủ #76 / 214

Khiếm

Số nét4 nét
Tổng chữ Kanji23 chữ
Tên gọi tiếng Nhật
あくびけんづくりかけるけつ

Chữ Kanji thuộc bộ 欠

23 chữ
Tiểu học 2(1 chữ)
Tiểu học 3(1 chữ)
Tiểu học 4(1 chữ)
Tiểu học 6(1 chữ)
THCS 1(1 chữ)
THCS 2(2 chữ)
THCS 3(1 chữ)
Tên người(3 chữ)
Ngoài bảng(10 chữ)
Cựu tự(2 chữ)