Cựu tự
Số nét12 nét
Thuộc bộ thủ
Cấu trúc

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 插

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+63D2
Unicode Decimal25554
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille KantenjiN/A

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trungchā
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việtsáp, tháp, tráp
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

sáp, tháp, tráp
Các ý nghĩa đầy đủinsert; stick into; plant

Cách đọc

Âm On Katakana

None

Chi tiết: ソウ(漢)、ショウ(呉)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: さ(す)、はさ(む)、さしはさ(む)、す(げる)

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các bộ thủ