Kanji
bute
214 Bộ Thủ
Hiragana / Katakana
Sáng
Romaji
Ngôn ngữ hiển thị
Tiếng Việt
한국어
中文
English
← Quay lại trang tìm kiếm
揣
Ngoài bảng
Số nét
12 nét
Thuộc bộ thủ
手
Cấu trúc
品l
Thứ tự nét & Thư pháp
Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.
Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thư
Thảo thư
Triện thư
Thông số Unicode & Kỹ thuật
Unicode Hex
U+63E3
Unicode Decimal
25571
Mã Braille (6 chấm)
N/A
Mã Braille Kantenji
N/A
Đa ngôn ngữ & Biến thể
Phiên âm Pinyin tiếng Trung
chuāi,(chuǎi)
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
췌,취
Phiên âm Hán Việt
chuỳ, suỷ, tuy, đoàn
Giản thể
揣
Phồn thể
揣
Phiên âm Hán Việt
chuỳ, suỷ, tuy, đoàn
Các ý nghĩa đầy đủ
conjecture
Cách đọc
Âm On Katakana
None
Chi tiết:
シ(慣)、スイ(呉)
Âm Kun Hiragana
None
Chi tiết:
はか(る)、おしはか(る)
Phân tích cấu trúc & Bộ phận
Thành phần cấu tạo
Từ các bộ thủ
山
而
扌