Kanji
bute
214 Bộ Thủ
Hiragana / Katakana
Sáng
Romaji
Ngôn ngữ hiển thị
Tiếng Việt
한국어
中文
English
← Quay lại trang tìm kiếm
搨
Ngoài bảng
Số nét
13 nét
Thuộc bộ thủ
手
Cấu trúc
品l
Thứ tự nét & Thư pháp
Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.
Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thư
Thảo thư
Triện thư
Thông số Unicode & Kỹ thuật
Unicode Hex
U+6428
Unicode Decimal
25640
Mã Braille (6 chấm)
N/A
Mã Braille Kantenji
N/A
Đa ngôn ngữ & Biến thể
Phiên âm Pinyin tiếng Trung
tuò,tà
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
탑
Phiên âm Hán Việt
tháp
Giản thể
拓
Phồn thể
拓
Phiên âm Hán Việt
tháp
Các ý nghĩa đầy đủ
trace; rub a copy of a stone inscription
Cách đọc
Âm On Katakana
None
Chi tiết:
トウ(呉)
Âm Kun Hiragana
None
Chi tiết:
う(つ)、す(る)、なす(る)、うつ(す)
Phân tích cấu trúc & Bộ phận
Thành phần cấu tạo
Từ các bộ thủ
羽
日
冫
扌