Kanjibute
214 Bộ ThủHiragana / Katakana
← Quay lại trang tìm kiếm
Bộ thủ #72 / 214
日

Nhật

Số nét4 nét
Tổng chữ Kanji95 chữ
Tên gọi tiếng Nhật
ひひへんにちにちへん

Chữ Kanji thuộc bộ 日

95 chữ
Tiểu học 1(2 chữ)
日
N54 nét
早
N46 nét
Tiểu học 2(7 chữ)
時
N510 nét
明
N48 nét
星
N39 nét
春
N49 nét
曜
N418 nét
晴
N312 nét
昼
N49 nét
Tiểu học 3(4 chữ)
昭
N19 nét
暗
N413 nét
昔
N38 nét
暑
N412 nét
Tiểu học 4(2 chữ)
景
N312 nét
昨
N39 nét
Tiểu học 5(3 chữ)
旧
N25 nét
暴
N215 nét
易
N28 nét
Tiểu học 6(4 chữ)
映
N49 nét
暮
N214 nét
晩
N212 nét
暖
N213 nét
THCS 1(7 chữ)
普
N212 nét
旨
N16 nét
暦
N114 nét
暇
N113 nét
是
N19 nét
旬
N16 nét
曇
N216 nét
THCS 2(3 chữ)
昇
N28 nét
晶
N112 nét
暫
N115 nét
THCS 3(2 chữ)
昆
N18 nét
暁
N112 nét
THPT(4 chữ)
旦
N15 nét
昧
N19 nét
曖
N117 nét
旺
N18 nét
Tên người(1 chữ)
晄
10 nét
Tên người(5 chữ)
晝
11 nét
曉
16 nét
晚
11 nét
曆
16 nét
暑
13 nét
Tên người(18 chữ)
昊
8 nét
昴
9 nét
晏
10 nét
晨
11 nét
晟
10 nét
暉
13 nét
智
12 nét
昌
8 nét
晋
10 nét
旭
6 nét
晃
10 nét
昂
8 nét
晒
10 nét
昏
8 nét
晦
11 nét
暢
14 nét
曝
19 nét
曙
17 nét
Ngoài bảng(32 chữ)
旱
7 nét
昃
8 nét
旻
8 nét
昶
9 nét
昜
9 nét
晁
10 nét
晞
11 nét
晤
11 nét
晧
11 nét
晢
11 nét
暃
12 nét
暎
12 nét
暄
13 nét
暘
13 nét
暝
14 nét
曁
16 nét
暹
16 nét
暾
16 nét
暼
16 nét
曄
14 nét
暸
16 nét
曚
17 nét
曠
19 nét
昿
9 nét
曦
20 nét
曩
21 nét
曻
11 nét
𣇵
12 nét
𠦝
8 nét
晰
12 nét
暈
13 nét
昵
9 nét
Cựu tự(1 chữ)
晉
10 nét