Bộ thủ #72 / 214
日Nhật
Số nét4 nét
Tổng chữ Kanji95 chữ
Tên gọi tiếng Nhật
ひひへんにちにちへん
Chữ Kanji thuộc bộ 日
95 chữTiểu học 1(2 chữ)
Tiểu học 2(7 chữ)
Tiểu học 3(4 chữ)
Tiểu học 4(2 chữ)
Tiểu học 5(3 chữ)
Tiểu học 6(4 chữ)
THCS 1(7 chữ)
THCS 2(3 chữ)
THCS 3(2 chữ)
THPT(4 chữ)
Tên người(1 chữ)
Tên người(5 chữ)
Tên người(18 chữ)
Ngoài bảng(32 chữ)
Cựu tự(1 chữ)