Ngoài bảng
Số nét15 nét
Thuộc bộ thủ
Cấu trúc

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 撕

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+6495
Unicode Decimal25749
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille KantenjiN/A

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trung
Phiên âm Hangul tiếng Hàn사,서,시
Phiên âm Hán Việtti, ty, tê, tề, tỵ
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

ti, ty, tê, tề, tỵ
Các ý nghĩa đầy đủwarn against; break; rend; tear

Cách đọc

Âm On Katakana

None

Chi tiết: セイ(漢)、シ(呉)、サイ(呉)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: いまし(める)、さ(く)

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
Từ các bộ thủ