Ngoài bảng
Số nét16 nét
Thuộc bộ thủ
Cấu trúc品l

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 擂

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+64C2
Unicode Decimal25794
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille KantenjiN/A

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trungléi,lèi
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việtluỵ, lôi
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

luỵ, lôi
Các ý nghĩa đầy đủgrind; mash; grate

Cách đọc

Âm On Katakana

None

Chi tiết: ライ(呉)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: す(る)、すりつぶ(す)、みが(く)、う(つ)

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
Từ các bộ thủ