Ngoài bảng
Số nét19 nét
Thuộc bộ thủ
Cấu trúc⿱1

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 攀

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+6500
Unicode Decimal25856
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille KantenjiN/A

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trungpān
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việtphan, phàn
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

phan, phàn
Các ý nghĩa đầy đủclimb; scale

Cách đọc

Âm On Katakana

None

Chi tiết: ハン(漢)、ヘン(呉)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: よ(じる)、ひ(く)、すが(る)

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
Từ các bộ thủ