Ngoài bảng
Số nét15 nét
Thuộc bộ thủ
Cấu trúc⿱1

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 樊

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+6A0A
Unicode Decimal27146
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille KantenjiN/A

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trungfán
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việtphiền, phàn
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

phiền, phàn
Các ý nghĩa đầy đủcage; fence; pen; enclosure

Cách đọc

Âm On Katakana

None

Chi tiết: ハン(漢)、ボン(呉)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: まがき、とりかご、かご、みだ(れる)

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các bộ thủ
Là thành phần trong các chữ Kanji khác