Kanji
bute
214 Bộ Thủ
Hiragana / Katakana
Sáng
Romaji
Ngôn ngữ hiển thị
Tiếng Việt
한국어
中文
English
← Quay lại trang tìm kiếm
樊
Ngoài bảng
Số nét
15 nét
Thuộc bộ thủ
木
Cấu trúc
⿱1
Thứ tự nét & Thư pháp
Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.
Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thư
Thảo thư
Triện thư
Thông số Unicode & Kỹ thuật
Unicode Hex
U+6A0A
Unicode Decimal
27146
Mã Braille (6 chấm)
N/A
Mã Braille Kantenji
N/A
Đa ngôn ngữ & Biến thể
Phiên âm Pinyin tiếng Trung
fán
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
번
Phiên âm Hán Việt
phiền, phàn
Giản thể
樊
Phồn thể
樊
Phiên âm Hán Việt
phiền, phàn
Các ý nghĩa đầy đủ
cage; fence; pen; enclosure
Cách đọc
Âm On Katakana
None
Chi tiết:
ハン(漢)、ボン(呉)
Âm Kun Hiragana
None
Chi tiết:
まがき、とりかご、かご、みだ(れる)
Phân tích cấu trúc & Bộ phận
Thành phần cấu tạo
Từ các bộ thủ
大
木
爻
Là thành phần trong các chữ Kanji khác
攀
礬