Kanji
bute
214 Bộ Thủ
Hiragana / Katakana
Sáng
Romaji
Ngôn ngữ hiển thị
Tiếng Việt
한국어
中文
English
← Quay lại trang tìm kiếm
攬
Ngoài bảng
Số nét
25 nét
Thuộc bộ thủ
手
Cấu trúc
⿰2
Thứ tự nét & Thư pháp
Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.
Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thư
Thảo thư
Triện thư
Thông số Unicode & Kỹ thuật
Unicode Hex
U+652C
Unicode Decimal
25900
Mã Braille (6 chấm)
N/A
Mã Braille Kantenji
N/A
Đa ngôn ngữ & Biến thể
Phiên âm Pinyin tiếng Trung
lǎn
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
람
Phiên âm Hán Việt
lãm
Giản thể
揽
Phồn thể
攬
Phiên âm Hán Việt
lãm
Các ý nghĩa đầy đủ
hold (in hand)
Cách đọc
Âm On Katakana
None
Chi tiết:
ラン(呉)
Âm Kun Hiragana
None
Chi tiết:
と(る)、す(べる)、つま(む)
Phân tích cấu trúc & Bộ phận
Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
覽
Từ các bộ thủ
見
臣
扌
罒