Ngoài bảng
Số nét25 nét
Thuộc bộ thủ
Cấu trúc⿰2

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 攬

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+652C
Unicode Decimal25900
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille KantenjiN/A

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trunglǎn
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việtlãm
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

lãm
Các ý nghĩa đầy đủhold (in hand)

Cách đọc

Âm On Katakana

None

Chi tiết: ラン(呉)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: と(る)、す(べる)、つま(む)

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
Từ các bộ thủ