Tên người
Số nét22 nét
Thuộc bộ thủ
Loại chữPhono-semantic compound
Cấu trúc品u

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 覽

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+89BD
Unicode Decimal35261
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille KantenjiN/A

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trunglǎn
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việtlãm
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

lãm
Các ý nghĩa đầy đủlook at; inspect; perceive

Cách đọc

Âm On Katakana

None

Chi tiết: ラン(呉)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: み(る)

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các bộ thủ
Là thành phần trong các chữ Kanji khác