N1THCS 2Tần suất: #1876
Số nét4 nét
Thuộc bộ thủ
Loại chữPictograph
Cấu trúc

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 斗

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+6597
Unicode Decimal26007
Mã Braille (6 chấm)⠠⠾⠃
Mã Braille Kantenji⠱⡼

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trungdǒu,dòu
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việtđấu, đẩu, ẩu
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

đấu, đẩu, ẩu
Các ý nghĩa đầy đủBig Dipper; 10 sho (vol); sake dipper; dots and cross radical (no. 68); dipper; to
Ý nghĩa chính thường dùngBig Dipper; dipper; to

Cách đọc

Âm On Katakana

Chi tiết: ト(慣)、ツ(呉)、トウ(漢)

Thống kê tần suất dùng:ト(100%)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: ます、ひしゃく