Kanji
bute
214 Bộ Thủ
Hiragana / Katakana
Sáng
Romaji
Ngôn ngữ hiển thị
Tiếng Việt
한국어
中文
English
← Quay lại trang tìm kiếm
Bộ thủ #68 / 214
斗
Đẩu
Số nét
4 nét
Tổng chữ Kanji
7 chữ
Tên gọi tiếng Nhật
と
とます
ますづくり
Chữ Kanji thuộc bộ 斗
7 chữ
Tiểu học 4
(1 chữ)
料
N4
10 nét
THCS 1
(1 chữ)
斜
N1
11 nét
THCS 2
(1 chữ)
斗
N1
4 nét
Tên người
(1 chữ)
斡
14 nét
Ngoài bảng
(3 chữ)
斛
11 nét
斟
13 nét
斘
6 nét