Kanji
bute
214 Bộ Thủ
Hiragana / Katakana
Sáng
Romaji
Ngôn ngữ hiển thị
Tiếng Việt
한국어
中文
English
← Quay lại trang tìm kiếm
斛
Ngoài bảng
Số nét
11 nét
Thuộc bộ thủ
斗
Cấu trúc
⿰
Thứ tự nét & Thư pháp
Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.
Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thư
Thảo thư
Triện thư
Thông số Unicode & Kỹ thuật
Unicode Hex
U+659B
Unicode Decimal
26011
Mã Braille (6 chấm)
N/A
Mã Braille Kantenji
N/A
Đa ngôn ngữ & Biến thể
Phiên âm Pinyin tiếng Trung
hú
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
곡
Phiên âm Hán Việt
hộc
Giản thể
斛
Phồn thể
斛
Phiên âm Hán Việt
hộc
Các ý nghĩa đầy đủ
measure; 10; unit of volume, about 180 liters
Cách đọc
Âm On Katakana
None
Chi tiết:
コク(漢)、ゴク(呉)
Âm Kun Hiragana
None
Chi tiết:
と、ますめ、ます
Phân tích cấu trúc & Bộ phận
Thành phần cấu tạo
Từ các bộ thủ
角
斗
Là thành phần trong các chữ Kanji khác
槲