Ngoài bảng
Số nét10 nét
Thuộc bộ thủ
Cấu trúc

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 旄

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+65C4
Unicode Decimal26052
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille KantenjiN/A

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trungmáo,mào
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việtmao, mạo
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

mao, mạo
Các ý nghĩa đầy đủtassel on a flag; long haired cow; old man

Cách đọc

Âm On Katakana

None

Chi tiết: ボウ(漢)、モウ(呉)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: はたかざ(り)、としよ(り)、はた、からうし

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các bộ thủ