Kanji
bute
214 Bộ Thủ
Hiragana / Katakana
Sáng
Romaji
Ngôn ngữ hiển thị
Tiếng Việt
한국어
中文
English
← Quay lại trang tìm kiếm
旄
Ngoài bảng
Số nét
10 nét
Thuộc bộ thủ
方
Cấu trúc
⿰
Thứ tự nét & Thư pháp
Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.
Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thư
Thảo thư
Triện thư
Thông số Unicode & Kỹ thuật
Unicode Hex
U+65C4
Unicode Decimal
26052
Mã Braille (6 chấm)
N/A
Mã Braille Kantenji
N/A
Đa ngôn ngữ & Biến thể
Phiên âm Pinyin tiếng Trung
máo,mào
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
모
Phiên âm Hán Việt
mao, mạo
Giản thể
旄
Phồn thể
旄
Phiên âm Hán Việt
mao, mạo
Các ý nghĩa đầy đủ
tassel on a flag; long haired cow; old man
Cách đọc
Âm On Katakana
None
Chi tiết:
ボウ(漢)、モウ(呉)
Âm Kun Hiragana
None
Chi tiết:
はたかざ(り)、としよ(り)、はた、からうし
Phân tích cấu trúc & Bộ phận
Thành phần cấu tạo
Từ các bộ thủ
方
毛