Ngoài bảng
Số nét11 nét
Thuộc bộ thủ
Cấu trúc

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 旌

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+65CC
Unicode Decimal26060
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille KantenjiN/A

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trungjīng
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việttinh
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

tinh
Các ý nghĩa đầy đủflag; praise

Cách đọc

Âm On Katakana

None

Chi tiết: セイ(漢)、ショウ(呉)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: あら(わす)、はた、あらわ(す)、ほ(める)

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các bộ thủ