Kanji
bute
214 Bộ Thủ
Hiragana / Katakana
Sáng
Romaji
Ngôn ngữ hiển thị
Tiếng Việt
한국어
中文
English
← Quay lại trang tìm kiếm
旌
Ngoài bảng
Số nét
11 nét
Thuộc bộ thủ
方
Cấu trúc
⿰
Thứ tự nét & Thư pháp
Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.
Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thư
Thảo thư
Triện thư
Thông số Unicode & Kỹ thuật
Unicode Hex
U+65CC
Unicode Decimal
26060
Mã Braille (6 chấm)
N/A
Mã Braille Kantenji
N/A
Đa ngôn ngữ & Biến thể
Phiên âm Pinyin tiếng Trung
jīng
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
정
Phiên âm Hán Việt
tinh
Giản thể
旌
Phồn thể
旌
Phiên âm Hán Việt
tinh
Các ý nghĩa đầy đủ
flag; praise
Cách đọc
Âm On Katakana
None
Chi tiết:
セイ(漢)、ショウ(呉)
Âm Kun Hiragana
None
Chi tiết:
あら(わす)、はた、あらわ(す)、ほ(める)
Phân tích cấu trúc & Bộ phận
Thành phần cấu tạo
Từ các bộ thủ
方
生