Ngoài bảng
Số nét4 nét
Thuộc bộ thủ
Loại chữCompound ideograph
Cấu trúc

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 无

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+65E0
Unicode Decimal26080
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille KantenjiN/A

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trung
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việtmô, vô
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

mô, vô
Các ý nghĩa đầy đủnothing; not exist; crooked heaven radical (no. 71)

Cách đọc

Âm On Katakana

None

Chi tiết: ム(呉)、ブ(漢)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: なし、ない

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các bộ thủ