Bộ thủ #71 / 214

Số nét4 nét
Tổng chữ Kanji4 chữ
Tên gọi tiếng Nhật
むにょうすでのつくり
Ghi chúLuôn dùng dạng biến thể làm bộ phận trong các chữ kanji khác và có 5 nét trong chữ Jōyō và Jinmeiyō, và 4 nét khi làm bộ phận trong các chữ kanji khác.

Biến thể bộ thủ (1)

む・むにょう・すでのつくりLuôn dùng dạng biến thể làm bộ phận trong các chữ kanji khác và có 5 nét trong chữ Jōyō và Jinmeiyō, và 4 nét khi làm bộ phận trong các chữ kanji khác.

Chữ Kanji thuộc bộ 无

4 chữ
THCS 2(1 chữ)
Ngoài bảng(2 chữ)
Cựu tự(1 chữ)