Tên người
Số nét11 nét
Thuộc bộ thủ
Loại chữPhono-semantic compound
Cấu trúc

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 晨

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+6668
Unicode Decimal26216
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille KantenjiN/A

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trungchén
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việtthần
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

thần
Các ý nghĩa đầy đủmorning; early

Cách đọc

Âm On Katakana

None

Chi tiết: シン(漢)、ジン(呉)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: あした、とき、あさ、よあ(け)

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các bộ thủ