Kanji
bute
214 Bộ Thủ
Hiragana / Katakana
Sáng
Romaji
Ngôn ngữ hiển thị
Tiếng Việt
한국어
中文
English
← Quay lại trang tìm kiếm
晨
Tên người
Số nét
11 nét
Thuộc bộ thủ
日
Loại chữ
Phono-semantic compound
Cấu trúc
⿱
Thứ tự nét & Thư pháp
Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.
Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thư
Thảo thư
Triện thư
Thông số Unicode & Kỹ thuật
Unicode Hex
U+6668
Unicode Decimal
26216
Mã Braille (6 chấm)
N/A
Mã Braille Kantenji
N/A
Đa ngôn ngữ & Biến thể
Phiên âm Pinyin tiếng Trung
chén
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
신
Phiên âm Hán Việt
thần
Giản thể
晨
Phồn thể
晨
Phiên âm Hán Việt
thần
Các ý nghĩa đầy đủ
morning; early
Cách đọc
Âm On Katakana
None
Chi tiết:
シン(漢)、ジン(呉)
Âm Kun Hiragana
None
Chi tiết:
あした、とき、あさ、よあ(け)
Phân tích cấu trúc & Bộ phận
Thành phần cấu tạo
Từ các bộ thủ
日
辰