Kanji
bute
214 Bộ Thủ
Hiragana / Katakana
Sáng
Romaji
Ngôn ngữ hiển thị
Tiếng Việt
한국어
中文
English
← Quay lại trang tìm kiếm
朖
Ngoài bảng
Số nét
11 nét
Thuộc bộ thủ
月
Cấu trúc
⿰
Thứ tự nét & Thư pháp
Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.
Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thư
Thảo thư
Triện thư
Thông số Unicode & Kỹ thuật
Unicode Hex
U+6716
Unicode Decimal
26390
Mã Braille (6 chấm)
N/A
Mã Braille Kantenji
N/A
Đa ngôn ngữ & Biến thể
Phiên âm Pinyin tiếng Trung
N/A
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
랑
Phiên âm Hán Việt
lãng
Phiên âm Hán Việt
lãng
Các ý nghĩa đầy đủ
clear; bright; distinct
Cách đọc
Âm On Katakana
None
Chi tiết:
ロウ(呉)
Âm Kun Hiragana
None
Chi tiết:
ほが(らか)、あき(らか)、たか(らか)
Phân tích cấu trúc & Bộ phận
Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
良
Từ các bộ thủ
月
艮