Kanji
bute
214 Bộ Thủ
Hiragana / Katakana
Sáng
Romaji
Ngôn ngữ hiển thị
Tiếng Việt
한국어
中文
English
← Quay lại trang tìm kiếm
朦
Ngoài bảng
Tần suất: #3149
Số nét
17 nét
Thuộc bộ thủ
月
Cấu trúc
⿰4
Thứ tự nét & Thư pháp
Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.
Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thư
Thảo thư
Triện thư
Thông số Unicode & Kỹ thuật
Unicode Hex
U+6726
Unicode Decimal
26406
Mã Braille (6 chấm)
N/A
Mã Braille Kantenji
N/A
Đa ngôn ngữ & Biến thể
Phiên âm Pinyin tiếng Trung
méng
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
몽
Phiên âm Hán Việt
mông
Giản thể
朦
Phồn thể
朦
Phiên âm Hán Việt
mông
Các ý nghĩa đầy đủ
dim; obscure
Cách đọc
Âm On Katakana
None
Chi tiết:
モウ(慣)、ム(呉)、ボウ(漢)
Âm Kun Hiragana
None
Chi tiết:
おぼろ
Phân tích cấu trúc & Bộ phận
Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
蒙
Từ các bộ thủ
月
冖
艹
豕