Bộ thủ #140 / 214

Thảo

Số nét6 nét
Tổng chữ Kanji302 chữ
Tên gọi tiếng Nhật
くさくさかんむり
Ghi chúCũng có dạng: 䒑 và hiếm khi là 艹 và 艹.

Biến thể bộ thủ (4)

くさかんむりCũng có dạng: 䒑 và hiếm khi là 艹 và 艹.
くさかんむりCũng có dạng: 艹 và hiếm khi là 艹 và 艹.
くさかんむりCũng có dạng: 艹, 䒑 và hiếm khi là 艹.
くさかんむりCũng có dạng: 艹, 䒑 và hiếm khi là 艹.

Chữ Kanji thuộc bộ 艸

302 chữ
Tiểu học 1(2 chữ)
Tiểu học 2(1 chữ)
Tiểu học 3(5 chữ)
Tiểu học 4(5 chữ)
Tiểu học 6(4 chữ)
THCS 1(8 chữ)
THCS 2(6 chữ)
THCS 3(6 chữ)
THPT(9 chữ)
Ngoài bảng(3 chữ)
Tên người(1 chữ)
Tên người(8 chữ)
Tên người(57 chữ)
Ngoài bảng(186 chữ)
14 nét
9 nét
7 nét
12 nét
14 nét
15 nét
17 nét
19 nét
12 nét
13 nét
16 nét
12 nét
8 nét
20 nét
20 nét
20 nét
6 nét
7 nét
7 nét
7 nét
8 nét
8 nét
8 nét
8 nét
8 nét
8 nét
10 nét
8 nét
8 nét
8 nét
8 nét
8 nét
8 nét
8 nét
9 nét
9 nét
9 nét
9 nét
9 nét
9 nét
9 nét
9 nét
9 nét
9 nét
10 nét
10 nét
10 nét
10 nét
10 nét
10 nét
10 nét
10 nét
10 nét
10 nét
10 nét
10 nét
11 nét
11 nét
11 nét
11 nét
11 nét
11 nét
11 nét
11 nét
11 nét
11 nét
11 nét
11 nét
11 nét
11 nét
9 nét
12 nét
14 nét
11 nét
12 nét
12 nét
15 nét
12 nét
12 nét
12 nét
13 nét
12 nét
12 nét
12 nét
12 nét
12 nét
12 nét
12 nét
13 nét
12 nét
13 nét
13 nét
13 nét
13 nét
13 nét
13 nét
13 nét
13 nét
13 nét
13 nét
13 nét
13 nét
14 nét
14 nét
14 nét
14 nét
15 nét
14 nét
14 nét
14 nét
14 nét
15 nét
15 nét
15 nét
15 nét
15 nét
19 nét
15 nét
15 nét
16 nét
16 nét
16 nét
16 nét
16 nét
16 nét
16 nét
16 nét
16 nét
16 nét
16 nét
17 nét
17 nét
17 nét
18 nét
18 nét
19 nét
19 nét
19 nét
19 nét
19 nét
19 nét
19 nét
20 nét
20 nét
22 nét
11 nét
13 nét
7 nét
9 nét
11 nét
12 nét
13 nét
16 nét
24 nét
10 nét
9 nét
11 nét
14 nét
24 nét
𦰌
10 nét
19 nét
𦿷
17 nét
𦿶
17 nét
16 nét
9 nét
16 nét
16 nét
18 nét
9 nét
9 nét
14 nét
10 nét
19 nét
9 nét
12 nét
8 nét
6 nét
9 nét
10 nét
17 nét
10 nét
12 nét
12 nét
5 nét
8 nét
6 nét
Cựu tự(1 chữ)