Ngoài bảngTần suất: #3265
Số nét6 nét
Thuộc bộ thủ
Cấu trúc

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 朶

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+6736
Unicode Decimal26422
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille KantenjiN/A

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trungduǒ
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việtđoá
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

đoá
Các ý nghĩa đầy đủbranch

Cách đọc

Âm On Katakana

None

Chi tiết: ダ(慣)、タ(呉)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: えだ、ひとふさ、しだ(れる)、うご(かす)

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
Từ các bộ thủ
Là thành phần trong các chữ Kanji khác