Tên ngườiTần suất: #1348
Số nét2 nét
Thuộc bộ thủ丿
Loại chữIdeograph
Cấu trúc

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 乃

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+4E43
Unicode Decimal20035
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille KantenjiN/A

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trungnǎi
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việtnãi, ái
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

nãi, ái
Các ý nghĩa đầy đủfrom; possessive particle; whereupon; accordingly

Cách đọc

Âm On Katakana

None

Chi tiết: ダイ(漢)、ナイ(呉)、ノ(呉)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: の、すなわ(ち)、なんじ

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các bộ thủ
Là thành phần trong các chữ Kanji khác

Câu ví dụ minh họa

(にがむし)()みつぶしたような(かお)で、(あやの)ちゃんは(したう)ちした。

Ayano tutted, making a sour face.

Kanji trong câu
Độ khóLớp 7 (THCS)
Từ chính噛む
Trợ từ