N1THCS 1Tần suất: #2085
Số nét6 nét
Thuộc bộ thủ
Loại chữCompound ideograph
Cấu trúc

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 朽

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+673D
Unicode Decimal26429
Mã Braille (6 chấm)⠠⠩⠩
Mã Braille Kantenji⢇⣼

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trungxiǔ
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việthủ
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

hủ
Các ý nghĩa đầy đủdecay; rot; remain in seclusion
Ý nghĩa chính thường dùngdecay

Cách đọc

Âm On Katakana

キュウ

Chi tiết: キュウ(漢)、ク(呉)

Thống kê tần suất dùng:キュウ(100%)

Âm Kun Hiragana

く(ちる)

Chi tiết: く(ちる)、すた(れる)

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các bộ thủ