Kanji
bute
214 Bộ Thủ
Hiragana / Katakana
Sáng
Romaji
Ngôn ngữ hiển thị
Tiếng Việt
한국어
中文
English
← Quay lại trang tìm kiếm
杉
N1
THCS 3
Tần suất: #1046
Số nét
7 nét
Thuộc bộ thủ
木
Loại chữ
Compound ideograph
Cấu trúc
⿰
Thứ tự nét & Thư pháp
Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.
Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thư
Thảo thư
Triện thư
Thông số Unicode & Kỹ thuật
Unicode Hex
U+6749
Unicode Decimal
26441
Mã Braille (6 chấm)
⠸⠱⠹
Mã Braille Kantenji
⢥⠚
Đa ngôn ngữ & Biến thể
Phiên âm Pinyin tiếng Trung
shān
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
삼
Phiên âm Hán Việt
am, sam
Giản thể
杉
Phồn thể
杉
Phiên âm Hán Việt
am, sam
Các ý nghĩa đầy đủ
cedar; cryptomeria
Cách đọc
Âm On Katakana
None
Chi tiết:
サン(漢)、セン(呉)
Âm Kun Hiragana
すぎ
Phân tích cấu trúc & Bộ phận
Thành phần cấu tạo
Từ các bộ thủ
木
彡
Là thành phần trong các chữ Kanji khác
彬