N1THCS 3Tần suất: #1046
Số nét7 nét
Thuộc bộ thủ
Loại chữCompound ideograph
Cấu trúc

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 杉

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+6749
Unicode Decimal26441
Mã Braille (6 chấm)⠸⠱⠹
Mã Braille Kantenji⢥⠚

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trungshān
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việtam, sam
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

am, sam
Các ý nghĩa đầy đủcedar; cryptomeria

Cách đọc

Âm On Katakana

None

Chi tiết: サン(漢)、セン(呉)

Âm Kun Hiragana

すぎ

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các bộ thủ
Là thành phần trong các chữ Kanji khác