Ngoài bảng
Số nét8 nét
Thuộc bộ thủ
Cấu trúc

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 杲

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+6772
Unicode Decimal26482
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille KantenjiN/A

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trunggǎo
Phiên âm Hangul tiếng Hàn고,도
Phiên âm Hán Việtcảo
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

cảo
Các ý nghĩa đầy đủclear; high

Cách đọc

Âm On Katakana

None

Chi tiết: コウ(呉)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: あきらか、たか(い)、あき(らか)

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các bộ thủ