Kanji
bute
214 Bộ Thủ
Hiragana / Katakana
Sáng
Romaji
Ngôn ngữ hiển thị
Tiếng Việt
한국어
中文
English
← Quay lại trang tìm kiếm
枉
Ngoài bảng
Số nét
8 nét
Thuộc bộ thủ
木
Cấu trúc
⿰
Thứ tự nét & Thư pháp
Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.
Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thư
Thảo thư
Triện thư
Thông số Unicode & Kỹ thuật
Unicode Hex
U+6789
Unicode Decimal
26505
Mã Braille (6 chấm)
N/A
Mã Braille Kantenji
N/A
Đa ngôn ngữ & Biến thể
Phiên âm Pinyin tiếng Trung
wǎng
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
왕
Phiên âm Hán Việt
uổng
Giản thể
枉
Phồn thể
枉
Phiên âm Hán Việt
uổng
Các ý nghĩa đầy đủ
bend; curve; crooked; perverse; lean; forcibly; against one's will
Cách đọc
Âm On Katakana
None
Chi tiết:
オウ(呉)
Âm Kun Hiragana
None
Chi tiết:
ま(げる)、ま(がる)、ま(げて)、むじつのつみ、むだ(に)
Phân tích cấu trúc & Bộ phận
Thành phần cấu tạo
Từ các bộ thủ
木
王