Ngoài bảng
Số nét8 nét
Thuộc bộ thủ
Cấu trúc

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 枉

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+6789
Unicode Decimal26505
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille KantenjiN/A

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trungwǎng
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việtuổng
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

uổng
Các ý nghĩa đầy đủbend; curve; crooked; perverse; lean; forcibly; against one's will

Cách đọc

Âm On Katakana

None

Chi tiết: オウ(呉)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: ま(げる)、ま(がる)、ま(げて)、むじつのつみ、むだ(に)

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các bộ thủ