Bộ thủ #96 / 214
玉Ngọc
Số nét4 nét
Tổng chữ Kanji69 chữ
Tên gọi tiếng Nhật
たまたまへんおうおうへんあうさま
Ghi chúCũng có dạng: ⺩ (たまへん).
Biến thể bộ thủ (2)
王
おう・おうへん・あうさまCũng có dạng: ⺩.
⺩
たまへんCũng có dạng: 王.
Chữ Kanji thuộc bộ 玉
69 chữTiểu học 1(2 chữ)
Tiểu học 2(1 chữ)
Tiểu học 3(1 chữ)
Tiểu học 5(1 chữ)
Tiểu học 6(1 chữ)
THCS 1(2 chữ)
THCS 3(3 chữ)
THPT(4 chữ)
Tên người(1 chữ)
Tên người(17 chữ)
Ngoài bảng(35 chữ)
Cựu tự(1 chữ)