Kanji
bute
214 Bộ Thủ
Hiragana / Katakana
Sáng
Romaji
Ngôn ngữ hiển thị
Tiếng Việt
한국어
中文
English
← Quay lại trang tìm kiếm
枋
Ngoài bảng
Số nét
8 nét
Thuộc bộ thủ
木
Cấu trúc
⿰
Thứ tự nét & Thư pháp
Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.
Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thư
Thảo thư
Triện thư
Thông số Unicode & Kỹ thuật
Unicode Hex
U+678B
Unicode Decimal
26507
Mã Braille (6 chấm)
N/A
Mã Braille Kantenji
N/A
Đa ngôn ngữ & Biến thể
Phiên âm Pinyin tiếng Trung
fāng
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
방
Phiên âm Hán Việt
bính, phương
Giản thể
枋
Phồn thể
枋
Phiên âm Hán Việt
bính, phương
Các ý nghĩa đầy đủ
raft; boat
Cách đọc
Âm On Katakana
None
Chi tiết:
ホウ(呉)、ヒョウ(呉)、ヘイ(漢)
Âm Kun Hiragana
None
Chi tiết:
ほ、まゆみ、いかだ、え
Phân tích cấu trúc & Bộ phận
Thành phần cấu tạo
Từ các bộ thủ
木
方