Ngoài bảng
Số nét8 nét
Thuộc bộ thủ
Cấu trúc

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 枋

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+678B
Unicode Decimal26507
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille KantenjiN/A

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trungfāng
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việtbính, phương
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

bính, phương
Các ý nghĩa đầy đủraft; boat

Cách đọc

Âm On Katakana

None

Chi tiết: ホウ(呉)、ヒョウ(呉)、ヘイ(漢)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: ほ、まゆみ、いかだ、え

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các bộ thủ