Kanji
bute
214 Bộ Thủ
Hiragana / Katakana
Sáng
Romaji
Ngôn ngữ hiển thị
Tiếng Việt
한국어
中文
English
← Quay lại trang tìm kiếm
柏
Tên người
Tần suất: #1924
Số nét
9 nét
Thuộc bộ thủ
木
Loại chữ
Phono-semantic compound
Cấu trúc
⿰
Thứ tự nét & Thư pháp
Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.
Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thư
Thảo thư
Triện thư
Thông số Unicode & Kỹ thuật
Unicode Hex
U+67CF
Unicode Decimal
26575
Mã Braille (6 chấm)
N/A
Mã Braille Kantenji
N/A
Đa ngôn ngữ & Biến thể
Phiên âm Pinyin tiếng Trung
bǎi,(bó),bò
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
백
Phiên âm Hán Việt
bá, bách
Giản thể
柏
Phồn thể
柏
Phiên âm Hán Việt
bá, bách
Các ý nghĩa đầy đủ
oak
Cách đọc
Âm On Katakana
None
Chi tiết:
ハク(漢)、ヒャク(呉)
Âm Kun Hiragana
None
Chi tiết:
かしわ
Phân tích cấu trúc & Bộ phận
Thành phần cấu tạo
Từ các bộ thủ
木
白