Kanji
bute
214 Bộ Thủ
Hiragana / Katakana
Sáng
Romaji
Ngôn ngữ hiển thị
Tiếng Việt
한국어
中文
English
← Quay lại trang tìm kiếm
Bộ thủ #106 / 214
白
Bạch
Số nét
5 nét
Tổng chữ Kanji
15 chữ
Tên gọi tiếng Nhật
しろ
しろへん
Chữ Kanji thuộc bộ 白
15 chữ
Tiểu học 1
(2 chữ)
白
N5
5 nét
百
N5
6 nét
Tiểu học 4
(1 chữ)
的
N3
8 nét
Tiểu học 6
(1 chữ)
皇
N1
9 nét
THCS 1
(1 chữ)
皆
N2
9 nét
Tên người
(2 chữ)
皐
11 nét
皓
12 nét
Ngoài bảng
(8 chữ)
皀
7 nét
皃
7 nét
皈
9 nét
皋
10 nét
皎
11 nét
皖
12 nét
皙
13 nét
皚
15 nét