Kanji
bute
214 Bộ Thủ
Hiragana / Katakana
Sáng
Romaji
Ngôn ngữ hiển thị
Tiếng Việt
한국어
中文
English
← Quay lại trang tìm kiếm
柢
Ngoài bảng
Số nét
9 nét
Thuộc bộ thủ
木
Cấu trúc
⿰
Thứ tự nét & Thư pháp
Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.
Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thư
Thảo thư
Triện thư
Thông số Unicode & Kỹ thuật
Unicode Hex
U+67E2
Unicode Decimal
26594
Mã Braille (6 chấm)
N/A
Mã Braille Kantenji
N/A
Đa ngôn ngữ & Biến thể
Phiên âm Pinyin tiếng Trung
dǐ
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
저
Phiên âm Hán Việt
đế, để
Giản thể
柢
Phồn thể
柢
Phiên âm Hán Việt
đế, để
Các ý nghĩa đầy đủ
root; founded on
Cách đọc
Âm On Katakana
None
Chi tiết:
テイ(漢)、タイ(呉)
Âm Kun Hiragana
None
Chi tiết:
ね、ねもと、もと(づく)
Phân tích cấu trúc & Bộ phận
Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
氐
Từ các bộ thủ
木
氏
一