Kanji
bute
214 Bộ Thủ
Hiragana / Katakana
Sáng
Romaji
Ngôn ngữ hiển thị
Tiếng Việt
한국어
中文
English
← Quay lại trang tìm kiếm
氐
Ngoài bảng
Số nét
5 nét
Thuộc bộ thủ
氏
Loại chữ
Compound ideograph
Cấu trúc
⿱
Thứ tự nét & Thư pháp
Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.
Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thư
Thảo thư
Triện thư
Thông số Unicode & Kỹ thuật
Unicode Hex
U+6C10
Unicode Decimal
27664
Mã Braille (6 chấm)
N/A
Mã Braille Kantenji
N/A
Đa ngôn ngữ & Biến thể
Phiên âm Pinyin tiếng Trung
dī,dǐ
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
저
Phiên âm Hán Việt
chi, đê, để
Giản thể
氐
Phồn thể
氐
Phiên âm Hán Việt
chi, đê, để
Các ý nghĩa đầy đủ
name of an ancient tribe
Cách đọc
Âm On Katakana
None
Chi tiết:
テイ(漢)
Âm Kun Hiragana
None
Chi tiết:
ふもと
Phân tích cấu trúc & Bộ phận
Thành phần cấu tạo
Từ các bộ thủ
氏
一
Là thành phần trong các chữ Kanji khác
低
岻
底
抵
柢
牴
砥
祗
羝
胝
觝
詆
邸
鴟