Kanji
bute
214 Bộ Thủ
Hiragana / Katakana
Sáng
Romaji
Ngôn ngữ hiển thị
Tiếng Việt
한국어
中文
English
← Quay lại trang tìm kiếm
柳
N1
THCS 3
Tần suất: #1071
Số nét
9 nét
Thuộc bộ thủ
木
Loại chữ
Phono-semantic compound
Cấu trúc
⿰
Thứ tự nét & Thư pháp
Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.
Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thư
Thảo thư
Triện thư
Thông số Unicode & Kỹ thuật
Unicode Hex
U+67F3
Unicode Decimal
26611
Mã Braille (6 chấm)
⠠⠙⠔
Mã Braille Kantenji
⢥⢪
Đa ngôn ngữ & Biến thể
Phiên âm Pinyin tiếng Trung
liǔ
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
류,유
Phiên âm Hán Việt
liễu
Giản thể
柳
Phồn thể
柳
Phiên âm Hán Việt
liễu
Các ý nghĩa đầy đủ
willow
Cách đọc
Âm On Katakana
リュウ
Chi tiết:
リュウ(漢)、ル(呉)
Thống kê tần suất dùng:
リュウ(100%)
Âm Kun Hiragana
やなぎ
Phân tích cấu trúc & Bộ phận
Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
卯
Từ các bộ thủ
木
卩