N1THCS 3Tần suất: #1071
Số nét9 nét
Thuộc bộ thủ
Loại chữPhono-semantic compound
Cấu trúc

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 柳

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+67F3
Unicode Decimal26611
Mã Braille (6 chấm)⠠⠙⠔
Mã Braille Kantenji⢥⢪

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trungliǔ
Phiên âm Hangul tiếng Hàn류,유
Phiên âm Hán Việtliễu
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

liễu
Các ý nghĩa đầy đủwillow

Cách đọc

Âm On Katakana

リュウ

Chi tiết: リュウ(漢)、ル(呉)

Thống kê tần suất dùng:リュウ(100%)

Âm Kun Hiragana

やなぎ

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
Từ các bộ thủ