Kanji
bute
214 Bộ Thủ
Hiragana / Katakana
Sáng
Romaji
Ngôn ngữ hiển thị
Tiếng Việt
한국어
中文
English
← Quay lại trang tìm kiếm
卯
Tên người
Tần suất: #2548
Số nét
5 nét
Thuộc bộ thủ
卩
Cấu trúc
⿰
Thứ tự nét & Thư pháp
Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.
Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thư
Thảo thư
Triện thư
Thông số Unicode & Kỹ thuật
Unicode Hex
U+536F
Unicode Decimal
21359
Mã Braille (6 chấm)
N/A
Mã Braille Kantenji
N/A
Đa ngôn ngữ & Biến thể
Phiên âm Pinyin tiếng Trung
mǎo
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
묘
Phiên âm Hán Việt
mão, mẹo
Giản thể
卯
Phồn thể
卯
Phiên âm Hán Việt
mão, mẹo
Các ý nghĩa đầy đủ
sign of the hare or rabbit; 5-7AM; fourth sign of Chinese zodiac; east
Cách đọc
Âm On Katakana
None
Chi tiết:
ボウ(漢)、ミョウ(呉)
Âm Kun Hiragana
None
Chi tiết:
う
Phân tích cấu trúc & Bộ phận
Thành phần cấu tạo
Từ các bộ thủ
卩
Là thành phần trong các chữ Kanji khác
昴
柳
聊
茆
鉚
嚠
榴
溜
瀏
留
瘤
餾
劉
瑠
籀
貿
霤
鰡
卵
孵
Các chữ dễ nhầm lẫn
Các chữ Kanji có cấu trúc hoặc nét viết tương tự:
卵