Tên ngườiTần suất: #2548
Số nét5 nét
Thuộc bộ thủ
Cấu trúc

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 卯

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+536F
Unicode Decimal21359
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille KantenjiN/A

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trungmǎo
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việtmão, mẹo
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

mão, mẹo
Các ý nghĩa đầy đủsign of the hare or rabbit; 5-7AM; fourth sign of Chinese zodiac; east

Cách đọc

Âm On Katakana

None

Chi tiết: ボウ(漢)、ミョウ(呉)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết:

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các bộ thủ
Là thành phần trong các chữ Kanji khác

Các chữ dễ nhầm lẫn

Các chữ Kanji có cấu trúc hoặc nét viết tương tự: