N1THPTTần suất: #2155
Số nét9 nét
Thuộc bộ thủ
Loại chữCompound ideograph
Cấu trúc

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 柵

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+67F5
Unicode Decimal26613
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille Kantenji⢇⠤⣞

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trungzhà
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việtsan, sách
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

san, sách
Các ý nghĩa đầy đủstockade; fence; weir; entwine around; palisade
Ý nghĩa chính thường dùngpalisade

Cách đọc

Âm On Katakana

サク

Chi tiết: サク(漢)、シャク(呉)、セン(呉)、サン(漢)

Thống kê tần suất dùng:サク(100%)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: しがら(む)、しがらみ、とりで、やらい

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
Từ các bộ thủ