Kanji
bute
214 Bộ Thủ
Hiragana / Katakana
Sáng
Romaji
Ngôn ngữ hiển thị
Tiếng Việt
한국어
中文
English
← Quay lại trang tìm kiếm
栃
N1
Tiểu học 4
Tần suất: #2219
Số nét
9 nét
Thuộc bộ thủ
木
Loại chữ
Compound ideograph
Cấu trúc
⿰
Thứ tự nét & Thư pháp
Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.
Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thư
Thảo thư
Triện thư
Thông số Unicode & Kỹ thuật
Unicode Hex
U+6803
Unicode Decimal
26627
Mã Braille (6 chấm)
N/A
Mã Braille Kantenji
⢥⢡⣪
Đa ngôn ngữ & Biến thể
Phiên âm Pinyin tiếng Trung
N/A
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
회
Phiên âm Hán Việt
lệ
Phiên âm Hán Việt
lệ
Các ý nghĩa đầy đủ
horse chestnut; (kokuji)
Ý nghĩa chính thường dùng
horse chestnut
Cách đọc
Âm On Katakana
None
Âm Kun Hiragana
とち
Phân tích cấu trúc & Bộ phận
Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
万
Từ các bộ thủ
木
斤
厂
一