N1Tiểu học 4Tần suất: #2219
Số nét9 nét
Thuộc bộ thủ
Loại chữCompound ideograph
Cấu trúc

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 栃

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+6803
Unicode Decimal26627
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille Kantenji⢥⢡⣪

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng TrungN/A
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việtlệ

Phiên âm Hán Việt

lệ
Các ý nghĩa đầy đủhorse chestnut; (kokuji)
Ý nghĩa chính thường dùnghorse chestnut

Cách đọc

Âm On Katakana

None

Âm Kun Hiragana

とち

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
Từ các bộ thủ