Ngoài bảng
Số nét10 nét
Thuộc bộ thủ
Cấu trúc品u

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 桀

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+6840
Unicode Decimal26688
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille KantenjiN/A

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trungjié
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việtkiết, kiệt
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

kiết, kiệt
Các ý nghĩa đầy đủmeasuring box

Cách đọc

Âm On Katakana

None

Chi tiết: ケツ(漢)、ゲチ(呉)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: ます、はりつけ、わるがし(こい)、すぐ(れる)、ひい(でる)、あら(い)

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các bộ thủ
Là thành phần trong các chữ Kanji khác