N1THCS 3Tần suất: #1856
Số nét13 nét
Thuộc bộ thủ
Loại chữCompound ideograph
Cấu trúc⿰2

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 傑

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+5091
Unicode Decimal20625
Mã Braille (6 chấm)⠢⠫⠇
Mã Braille Kantenji⢑⢞

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trungjié
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việtkiệt
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

kiệt
Các ý nghĩa đầy đủgreatness; excellence; outstanding person
Ý nghĩa chính thường dùnggreatness; outstanding person

Cách đọc

Âm On Katakana

ケツ

Chi tiết: ケツ(漢)、ゲチ(呉)

Thống kê tần suất dùng:ケツ(100%)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: すぐ(れる)

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
Từ các bộ thủ

Câu ví dụ minh họa

(さいきん)(おうしつ)ファミリーについて()された(ほん)()(さつ)(けっしゅつ)している。

Two books stand out among the dozens recently published on the Royal Family.

Độ khóLớp 10 (THPT)
Từ chính傑出
Trợ từ