Ngoài bảngTần suất: #3069
Số nét11 nét
Thuộc bộ thủ
Cấu trúc

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 梟

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+689F
Unicode Decimal26783
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille KantenjiN/A

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trungxiāo
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việtkiêu
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

kiêu
Các ý nghĩa đầy đủowl; expose

Cách đọc

Âm On Katakana

None

Chi tiết: キョウ(呉)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: ふくろう、さら(す)、つよ(い)

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các bộ thủ