Bộ thủ #196 / 214
鳥Điểu
Số nét11 nét
Tổng chữ Kanji83 chữ
Tên gọi tiếng Nhật
とりとりへん
Ghi chúChữ Hán giản thể: 鸟.
Chữ Kanji thuộc bộ 鳥
83 chữTiểu học 2(2 chữ)
THCS 2(1 chữ)
THPT(1 chữ)
Ngoài bảng(1 chữ)
Tên người(1 chữ)
Tên người(11 chữ)
Ngoài bảng(66 chữ)
鴛
16 nét
鴬16 nét
鵠18 nét
鴫16 nét
鴇15 nét
鵡19 nét
鳧13 nét
鳬9 nét
鳰13 nét
鴈15 nét
鳫13 nét
鴃15 nét
鴆15 nét
鴪16 nét
鴦16 nét
鴣16 nét
鴟16 nét
鵄17 nét
鴕16 nét
鴒16 nét
鵁17 nét
鴿17 nét
鴾17 nét
鵆17 nét
鵈17 nét
鵝18 nét
鵞18 nét
鵤18 nét
鵑18 nét
鵐18 nét
鵙18 nét
鵲19 nét
鶉19 nét
鶇19 nét
鶫20 nét
鵯19 nét
鵺19 nét
鶚20 nét
鶤20 nét
鶩20 nét
鶲21 nét
鷁21 nét
鶻21 nét
鶸21 nét
鶺21 nét
鷆21 nét
鷏21 nét
鷂21 nét
鷙22 nét
鷓22 nét
鷸23 nét
鷦23 nét
鷭23 nét
鷯23 nét
鷽24 nét
鸚28 nét
鸛28 nét
鵇17 nét
鵥18 nét
鶍19 nét
鶎19 nét
鴰17 nét
𪆐23 nét
鴉15 nét
鸞30 nét
鶯21 nét