N1Tiểu học 4Tần suất: #1442
Số nét11 nét
Thuộc bộ thủ
Loại chữPhono-semantic compound
Cấu trúc品u

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 梨

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+68A8
Unicode Decimal26792
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille Kantenji⢥⡕⡚

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trung
Phiên âm Hangul tiếng Hàn리,이
Phiên âm Hán Việt
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

Các ý nghĩa đầy đủpear tree; pear
Ý nghĩa chính thường dùngpear tree; pear

Cách đọc

Âm On Katakana

None

Chi tiết: リ(呉)

Âm Kun Hiragana

なし

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
Từ các bộ thủ