Kanji
bute
214 Bộ Thủ
Hiragana / Katakana
Sáng
Romaji
Ngôn ngữ hiển thị
Tiếng Việt
한국어
中文
English
← Quay lại trang tìm kiếm
梨
N1
Tiểu học 4
Tần suất: #1442
Số nét
11 nét
Thuộc bộ thủ
木
Loại chữ
Phono-semantic compound
Cấu trúc
品u
Thứ tự nét & Thư pháp
Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.
Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thư
Thảo thư
Triện thư
Thông số Unicode & Kỹ thuật
Unicode Hex
U+68A8
Unicode Decimal
26792
Mã Braille (6 chấm)
N/A
Mã Braille Kantenji
⢥⡕⡚
Đa ngôn ngữ & Biến thể
Phiên âm Pinyin tiếng Trung
lí
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
리,이
Phiên âm Hán Việt
lê
Giản thể
梨
Phồn thể
梨
Phiên âm Hán Việt
lê
Các ý nghĩa đầy đủ
pear tree; pear
Ý nghĩa chính thường dùng
pear tree; pear
Cách đọc
Âm On Katakana
None
Chi tiết:
リ(呉)
Âm Kun Hiragana
なし
Phân tích cấu trúc & Bộ phận
Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
利
Từ các bộ thủ
木
禾
刂