Kanjibute
214 Bộ ThủHiragana / Katakana
← Quay lại trang tìm kiếm
Bộ thủ #115 / 214
禾

Hòa

Số nét5 nét
Tổng chữ Kanji64 chữ
Tên gọi tiếng Nhật
のぎのぎへん

Chữ Kanji thuộc bộ 禾

64 chữ
Tiểu học 2(2 chữ)
科
N39 nét
秋
N49 nét
Tiểu học 3(1 chữ)
秒
N39 nét
Tiểu học 4(2 chữ)
種
N314 nét
積
N316 nét
Tiểu học 5(3 chữ)
移
N311 nét
程
N212 nét
税
N212 nét
Tiểu học 6(3 chữ)
私
N47 nét
秘
N110 nét
穀
N114 nét
THCS 1(4 chữ)
秀
N17 nét
称
N110 nét
稲
N114 nét
稿
N115 nét
THCS 2(4 chữ)
穂
N115 nét
穏
N116 nét
稚
N113 nét
穫
N118 nét
THCS 3(3 chữ)
稼
N115 nét
秩
N110 nét
租
N110 nét
THPT(1 chữ)
稽
N115 nét
Ngoài bảng(1 chữ)
禿
7 nét
Tên người(1 chữ)
穰
22 nét
Tên người(3 chữ)
稻
15 nét
穗
17 nét
穀
15 nét
Tên người(8 chữ)
禾
5 nét
稀
12 nét
秦
10 nét
稜
13 nét
稔
13 nét
秤
10 nét
穣
18 nét
稟
13 nét
Ngoài bảng(26 chữ)
穐
16 nét
穎
16 nét
稗
13 nét
秉
8 nét
秕
9 nét
秧
10 nét
秬
10 nét
秡
10 nét
稈
12 nét
稍
12 nét
稘
13 nét
稙
13 nét
稠
13 nét
稾
15 nét
稷
15 nét
穃
15 nét
穉
17 nét
穡
18 nét
龝
21 nét
穁
14 nét
穝
17 nét
𥝱
9 nét
𥡴
16 nét
穢
18 nét
穆
16 nét
秣
10 nét
Cựu tự(2 chữ)
稱
14 nét
穩
19 nét