Ngoài bảng
Số nét13 nét
Thuộc bộ thủ
Cấu trúc品l

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 楪

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+696A
Unicode Decimal26986
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille KantenjiN/A

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng TrungN/A
Phiên âm Hangul tiếng Hàn엽,접
Phiên âm Hán Việtđiệp

Phiên âm Hán Việt

điệp
Các ý nghĩa đầy đủlacquered dish

Cách đọc

Âm On Katakana

None

Chi tiết: チョウ(漢)、チャ(慣)、ヨウ(呉)、ヂョウ(呉)、ショウ(呉)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: ゆずりは

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
Từ các bộ thủ