Kanji
bute
214 Bộ Thủ
Hiragana / Katakana
Sáng
Romaji
Ngôn ngữ hiển thị
Tiếng Việt
한국어
中文
English
← Quay lại trang tìm kiếm
榮
Tên người
Tần suất: #3180
Số nét
14 nét
Thuộc bộ thủ
木
Cấu trúc
⿳
Thứ tự nét & Thư pháp
Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.
Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thư
Thảo thư
Triện thư
Thông số Unicode & Kỹ thuật
Unicode Hex
U+69AE
Unicode Decimal
27054
Mã Braille (6 chấm)
N/A
Mã Braille Kantenji
N/A
Đa ngôn ngữ & Biến thể
Phiên âm Pinyin tiếng Trung
róng
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
영
Phiên âm Hán Việt
vinh
Giản thể
荣
Phồn thể
榮
Phiên âm Hán Việt
vinh
Các ý nghĩa đầy đủ
flourish; prosperity; honour; glory; splendour
Cách đọc
Âm On Katakana
None
Chi tiết:
エイ(漢)、ヨウ(呉)
Âm Kun Hiragana
None
Chi tiết:
さか(える)、は(える)、え、は(え)、は(やす)
Phân tích cấu trúc & Bộ phận
Thành phần cấu tạo
Từ các bộ thủ
木
火
冖
Là thành phần trong các chữ Kanji khác
蠑
𨏍