Tên ngườiTần suất: #3180
Số nét14 nét
Thuộc bộ thủ
Cấu trúc

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 榮

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+69AE
Unicode Decimal27054
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille KantenjiN/A

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trungróng
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việtvinh
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

vinh
Các ý nghĩa đầy đủflourish; prosperity; honour; glory; splendour

Cách đọc

Âm On Katakana

None

Chi tiết: エイ(漢)、ヨウ(呉)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: さか(える)、は(える)、え、は(え)、は(やす)

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các bộ thủ
Là thành phần trong các chữ Kanji khác