Bộ thủ #86 / 214
火Hỏa
Số nét4 nét
Tổng chữ Kanji96 chữ
Tên gọi tiếng Nhật
ひひへんれっかれんが
Biến thể bộ thủ (1)
灬
れっか・れんが
Chữ Kanji thuộc bộ 火
96 chữTiểu học 1(1 chữ)
Tiểu học 2(1 chữ)
Tiểu học 3(1 chữ)
Tiểu học 4(7 chữ)
Tiểu học 5(2 chữ)
Tiểu học 6(2 chữ)
THCS 1(6 chữ)
THCS 2(4 chữ)
THCS 3(1 chữ)
THPT(1 chữ)
Ngoài bảng(2 chữ)
Tên người(3 chữ)
Tên người(14 chữ)
Ngoài bảng(49 chữ)
熔
14 nét
燮17 nét
炯9 nét
烱11 nét
炳9 nét
炮9 nét
烟10 nét
烋10 nét
烝10 nét
烽11 nét
焜12 nét
煥13 nét
熈15 nét
煦13 nét
煢13 nét
煖13 nét
煬13 nét
熏14 nét
熕14 nét
熨15 nét
熬15 nét
熹16 nét
燉16 nét
燔16 nét
燠17 nét
燬17 nét
燧17 nét
燼18 nét
燹18 nét
爍19 nét
爨29 nét
炻9 nét
𤋱13 nét
焉11 nét
炒8 nét
爛21 nét
炸9 nét
熾16 nét
燐17 nét
燻18 nét
煕14 nét
炬9 nét
炙8 nét
烙10 nét
焙12 nét
燗16 nét
燵17 nét
烹11 nét
熄14 nét
Cựu tự(2 chữ)