Ngoài bảng
Số nét14 nét
Thuộc bộ thủ
Cấu trúc

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 槐

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+69D0
Unicode Decimal27088
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille KantenjiN/A

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trunghuái
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việthoè
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

hoè
Các ý nghĩa đầy đủtype of Japanese pagoda tree

Cách đọc

Âm On Katakana

None

Chi tiết: カイ(漢)、エ(呉)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: えんじゅ

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các bộ thủ