Kanji
bute
214 Bộ Thủ
Hiragana / Katakana
Sáng
Romaji
Ngôn ngữ hiển thị
Tiếng Việt
한국어
中文
English
← Quay lại trang tìm kiếm
槐
Ngoài bảng
Số nét
14 nét
Thuộc bộ thủ
木
Cấu trúc
⿰
Thứ tự nét & Thư pháp
Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.
Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thư
Thảo thư
Triện thư
Thông số Unicode & Kỹ thuật
Unicode Hex
U+69D0
Unicode Decimal
27088
Mã Braille (6 chấm)
N/A
Mã Braille Kantenji
N/A
Đa ngôn ngữ & Biến thể
Phiên âm Pinyin tiếng Trung
huái
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
괴
Phiên âm Hán Việt
hoè
Giản thể
槐
Phồn thể
槐
Phiên âm Hán Việt
hoè
Các ý nghĩa đầy đủ
type of Japanese pagoda tree
Cách đọc
Âm On Katakana
None
Chi tiết:
カイ(漢)、エ(呉)
Âm Kun Hiragana
None
Chi tiết:
えんじゅ
Phân tích cấu trúc & Bộ phận
Thành phần cấu tạo
Từ các bộ thủ
木
鬼
田
儿
厶